VAN QUOC INFORMATION TECHNOLOGY CONSULTING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Tư Vấn Kỹ Thuật Công Nghệ Thông Tin Vạn Quốc
14
进口笔数
1
出口笔数
$92.7K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2025-12-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312759177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT8KUK3 |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | Tầng 8, Cao Thắng Mall, 19 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TƯ VẤN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VẠN QUỐC |
| 企业英文名称 | VAN QUOC INFORMATION TECHNOLOGY CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Cao Thắng Mall, 19 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02822216754 |
| 邮箱 | info.vanquoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 107.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $86.2K |
| 德国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 13 | $90.1K | 滑轮飞轮、单功能打印机 |
| SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 加拿大 | 1 | $2.2K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
| CHEN TENG CHUN | 中国台湾 | 1 | $378 | 存储单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $5.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $497 |
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $505 |
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $670 |
| 2025-12-02 | 静止变流器 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-08 | 贱金属配件 | SHANGHAI SUPERWAY INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $672 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 静止变流器 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.8K |