Dong Thanh Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG THàNH Hà NộI
40
进口笔数
0
出口笔数
$146.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100161240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQJ5X3V |
| 成立日期 | 2006-11-23 |
| 联系地址 | Khu Chợ Kim, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG THÀNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DONG THANH HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +842439696699 |
| 邮箱 | thuha.tran1501@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 34 | $146.46M |
| 中国 | 6 | $40.7K |
| 比利时 | 1 | $163 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livestock Shipping Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $78.88M | 其他活牛、其他塑料制品 |
| Frontier International Northern Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $65.84M | 其他活牛、其他牛科动物 |
| Halleen Australasian Livestock Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.74M | 其他活牛 |
| Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $40.7K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Polyvision N.V. | 比利时 | 1 | $203 | 书写石板和板、镀涂钢板 |
| Hollie Taylor | 澳大利亚 | 1 | $62 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 聚乙烯袋 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2025-08-20 | 其他活牛 | LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.82M |
| 2025-08-10 | 其他活牛 | FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD | 澳大利亚 | $363.9K |
| 2025-08-10 | 其他活牛 | FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD | 澳大利亚 | $3.64M |
| 2025-07-16 | 其他活牛 | FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD | 澳大利亚 | $2.41M |
| 2025-07-16 | 其他活牛 | LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.21M |
| 2025-07-16 | 其他活牛 | FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD | 澳大利亚 | $1.54M |
| 2025-05-29 | 聚乙烯袋 | Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-21 | 其他活牛 | LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.12M |
| 2025-04-01 | 其他塑料制品 | HOLLIE TAYLOR | 澳大利亚 | $62 |