Dong Thanh Hanoi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他活牛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐôNG THàNH Hà NộI

40
进口笔数
0
出口笔数
$146.50M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.54M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.76M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.29M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.74M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.53M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.70M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.60M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.34M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.66M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.54M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.96M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.76M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.29M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.35M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.28M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.74M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.53M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.70M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.60M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.34M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.66M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.54M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.96M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100161240
企查查编码QVNFQJ5X3V
成立日期2006-11-23
联系地址Khu Chợ Kim, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG THÀNH HÀ NỘI
企业英文名称DONG THANH HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt
电话+842439696699
邮箱thuha.tran1501@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
010229其他活牛
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
721250600mm以下镀层钢卷
960820毡尖笔

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚34$146.46M
中国6$40.7K
比利时1$163

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Livestock Shipping Services Pty Ltd澳大利亚14$78.88M其他活牛、其他塑料制品
Frontier International Northern Pty Ltd澳大利亚18$65.84M其他活牛、其他牛科动物
Halleen Australasian Livestock Traders Pty Ltd澳大利亚1$1.74M其他活牛
Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd.泰国5$40.7K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Polyvision N.V.比利时1$203书写石板和板、镀涂钢板
Hollie Taylor澳大利亚1$62其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22聚乙烯袋Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd.中国$9.8K
2025-08-20其他活牛LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD澳大利亚$6.82M
2025-08-10其他活牛FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD澳大利亚$363.9K
2025-08-10其他活牛FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD澳大利亚$3.64M
2025-07-16其他活牛FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD澳大利亚$2.41M
2025-07-16其他活牛LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD澳大利亚$6.21M
2025-07-16其他活牛FRONTIER INTERNATIONAL NORTHERN PTY LTD澳大利亚$1.54M
2025-05-29聚乙烯袋Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd.中国$9.9K
2025-05-21其他活牛LIVESTOCK SHIPPING SERVICES PTY LTD澳大利亚$6.12M
2025-04-01其他塑料制品HOLLIE TAYLOR澳大利亚$62

相关企业 · 同类产品

Dong Thanh Hanoi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →