Dai Phuoc Thanh Production Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非盥洗用皂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đại Phước Thành
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$121.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309234571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW4FA51 |
| 成立日期 | 2009-07-24 |
| 联系地址 | 107A Đường 111, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI PHƯỚC THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI PHUOC THANH PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/2 Cao Lỗ khu phố 15, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84822427362 |
| 邮箱 | khanuotphuocthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $90.9K |
| 越南 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roseland Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $69.5K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 澳大利亚 | 2 | $21.4K | 非盥洗用皂、40厘米以下纸袋 |
| Roseland Import & Export Pty. Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 非盥洗用皂 |
| ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 1 | $11.1K | 非盥洗用皂 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非盥洗用皂 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2026-03-26 | 非盥洗用皂 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 非盥洗用皂 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 非盥洗用皂 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | — | $1.3K |
| 2026-01-09 | 40厘米以下纸袋 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-01-09 | 40厘米以下纸袋 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 澳大利亚 | $717 |
| 2026-01-09 | 非盥洗用皂 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | — | $750 |
| 2026-01-09 | 非盥洗用皂 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | — | $1.3K |
| 2026-01-09 | 40厘米以下纸袋 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-01-09 | 非盥洗用皂 | ROSELAND IMPORT & EXPORT PTY.LTD. | — | $6.5K |