Thanh Nghị Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THANH NGHị
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500697054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38RHY7U |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Nhân Lý, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANH NGHỊ |
| 企业英文名称 | THANH NGHI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhân Lý, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84913545151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843141 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $760.4K |
| 中国 | 40 | $458.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $452.5K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $397.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 11 | $354.3K | 非竹编结品、防水鞋 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $14.4K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $14.6K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $29.0K |
| 2026-04-14 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $29.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $29.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $29.0K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 日本 | $14.4K |