KUBI FRUITS CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUBI FRUITS
6
进口笔数
0
出口笔数
$160.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109780492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQX4TQE |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | Số nhà 11 ngõ 39 Phố Yên Lộ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUBI FRUITS |
| 企业英文名称 | KUBI FRUITS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 65/21, phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84969115193 |
| 邮箱 | kubifruits@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $123.1K |
| 中国 | 1 | $37.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $123.1K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | 1 | $37.3K | 鲜梨、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 鲜葡萄 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $37.3K |
| 2025-03-15 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $54.1K |
| 2025-02-18 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $13.8K |
| 2025-02-14 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $22.3K |
| 2025-02-11 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $16.3K |
| 2025-02-11 | 鲜葡萄 | TN IMPORT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $16.5K |