Jebsen & Jessen Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Jebsen & Jessen Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$397.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305633455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYPAE5B |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Số 111A, Đường Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JEBSEN & JESSEN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111A, Đường Pasteur, Phường Bến Nghé(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên nghành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Đối với sản phẩm phân bón, việc sản xuất, kinh doanh phân bón phải tuân thủ Nghị định 202/2013/NĐ-CP ngày 27/11/2013 của Chính phủ về quản lý phân bón, Thông tư 41/2014/TT-BNNPTNT ngày 13/11/2014 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn hướng dẫn một số điều của Nghị định 202/2013/NĐ-CP thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn và; Thông tư 29/2014/TT-BCT ngày 30/9/2014 quy định cụ thể và hướng dẫn thực hiện một số điều về phân bón vô cơ, hướng dẫn việc cấp phép sản xuất phân bón vô cơ đồng thời sản xuất phân bón hữu cơ và phân bón khác tại Nghị định số 202/2013/NĐ-CP Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84862887688 |
| 官网 | www.jjsea.com |
| 传真 | 0838272677 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 241.8095亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 980000 | 980000 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $394.8K |
| 印度 | 1 | $2.7K |
| 中国 | 2 | $157 |
| 马来西亚 | 3 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foodflow Inc. | 菲律宾 | 11 | $394.8K | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| 98fb9d6e5848edc2383d268854cb9b95 | 1 | $2.7K | ||
| Hagab E-Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $107 | 静止变流器、电力控制板 |
| Huizhou Ou Yun Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $50 | 静止变流器、电器装置零件 |
| RIKEVITA M SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $8 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| RIKEVITA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $3 | 其他化学制剂、980000 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | + SAMPLE FOR CUSTOMER EVALUATION | RIKEVITA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2025-11-28 | SAMPLE FOR CUSTOMER EVALUATION 2PCS | RIKEVITA M SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-10-24 | 9800000060 | RIKEVITA M SDN BHD | 马来西亚 | $7 |
| 2025-05-16 | \ SAMPLE FOR CUSTOMER EVALUATION | RIKEVITA (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-10-08 | 蛋白浓缩物 | FOODFLOW INC. | 菲律宾 | $35.2K |
| 2024-09-12 | 蛋白浓缩物 | FOODFLOW INC. | 菲律宾 | $17.9K |
| 2024-07-10 | 电力控制板 | HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | $75 |
| 2024-07-10 | LED/LCD指示面板 | HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | $32 |
| 2024-06-14 | 静止变流器 | HUIZHOU OU YUN TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-04-17 | 蛋白浓缩物 | FOODFLOW INC. | 菲律宾 | $39.1K |