D.K. Saigon Neckwear Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 非丝质领带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Cà Vạt D.K Sài Gòn

19
进口笔数
169
出口笔数
$606.6K
进口金额
$282.0K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-05进口 $56.2K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-07进口 $45.2K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-08进口 $64.9K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-10进口 $56.7K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2026-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2026-05进口 $53.9K · 1 笔出口 $11.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $2.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-05进口 $56.2K · 1 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-07进口 $45.2K · 1 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-08进口 $64.9K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-10进口 $56.7K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-12进口 $17.7K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $12.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2026-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 8 笔2026-05进口 $53.9K · 1 笔出口 $11.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0303040393
企查查编码QVNETQ7P3V
成立日期2003-09-03
联系地址127 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY CÀ VẠT D.K SÀI GÒN
企业英文名称D.K SAIGON NECKWEAR CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址127 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842837222308
邮箱dksgneckwear@hcm.vnn.vn
官网www.dksg.vn.com
传真37221886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
500400丝纱线
540769聚酯机织物
551512聚酯混纺布
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
600690其他针织布
845221工业自动缝纫机

出口

HS 编码产品
621590非丝质领带
621520化纤领带
630790其他纺织制品
581099非棉刺绣品
621790服装零件
600690其他针织布
621710其他服装配件
580639其他窄幅织物
621510丝质领饰
580632其他人造窄幅布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$606.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国40$178.2K
荷兰118$82.6K
英国2$7.7K
日本3$7.1K
爱尔兰5$5.0K
越南2$1.2K
澳大利亚1$195

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国17$600.3K变形聚酯单丝纱、丝纱线
Shengzhou Youcheng Import & Export Trade Co., Ltd.加拿大1$6.2K工业自动缝纫机
Shaoxing Hengli Necktie & Fashion Co., Ltd.中国1$68丝质领饰、化纤领带

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KY Konfektion GmbH德国22$129.6K化纤领带、丝质领饰
Fibre Concepts B.V.荷兰118$82.6K非丝质领带、非棉刺绣品
Studio Cravat Gmbh德国22$58.0K化纤领带、丝质领饰
Matsumura Co., Ltd.日本2$4.3K男式纺织套装、85%以上丝织物
Asian Class Co., Ltd.日本1$2.9K其他塑纺箱盒、木制品
Richard Atkinson & Co Ltd英国1$1.8K棉手帕、绢丝织物
AD Distribution GmbH德国1$1.2K非棉衬衫、其他纺织夹克
Fibre Concepts B.V.越南2$1.2K非丝质领带、其他人造窄幅布
Grogan Bros. Ltd.爱尔兰1$279化纤领带、非丝质领带
Weareco Pty Ltd澳大利亚1$195化纤领带

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27变形聚酯单丝纱Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-27塑料衣着附件Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$5.0K
2026-05-27聚酯混纺布Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$5.3K
2026-05-27金属钩环Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-27丝纱线Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$19.7K
2026-05-27聚酯机织物Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$20.5K
2026-02-02聚酯混纺布Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$6.7K
2026-02-02塑料衣着附件Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$5.0K
2026-02-02变形聚酯单丝纱Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$3.0K
2026-02-02丝纱线Zhejiang Karl Necktie & Dress Co., Ltd.中国$8.3K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非棉刺绣品Fibre Concepts B.V.荷兰$35
2026-07-28其他针织布Fibre Concepts B.V.荷兰$27
2026-07-28非丝质领带Fibre Concepts B.V.荷兰$648
2026-07-28化纤领带Studio Cravat Gmbh德国$446
2026-07-28聚烯烃绳缆Fibre Concepts B.V.荷兰$172
2026-07-28化纤领带Studio Cravat Gmbh德国$1.2K
2026-07-28非丝质领带Fibre Concepts B.V.荷兰$70
2026-07-17非棉刺绣品Fibre Concepts B.V.荷兰$273
2026-07-17化纤领带Studio Cravat Gmbh德国$408
2026-07-17其他人造窄幅布Fibre Concepts B.V.荷兰$137

相关企业 · 同类产品

D.K. Saigon Neckwear Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →