Cao Ben Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO BềN
8
进口笔数
0
出口笔数
$264.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316962740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN788N6XT |
| 成立日期 | 2021-09-27 |
| 联系地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO BỀN |
| 企业英文名称 | CAO BEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, 39 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8532 - Đào tạo trung cấp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84909263391 |
| 邮箱 | xcmg.mixer@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $264.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XCMG E-Commerce Inc. | 中国 | 5 | $212.4K | 土方机械零件、5吨以下柴油货车 |
| Zhengzhou Aokman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Yueqing Right Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 柴油机零件、气体过滤机械 |
| Ningbo Xinchao Automation Component Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 发动机零件、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 液压气压阀门 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-08-29 | 塑料管 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $432 |
| 2024-08-29 | 液压气压阀门 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $309 |
| 2024-08-29 | 液压气压阀门 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-08-29 | 发动机零件 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-08-29 | 发动机零件 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-08-29 | 液压气压阀门 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $565 |
| 2024-08-29 | 气动发动机 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-08-29 | 塑料管件 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-08-29 | 发动机零件 | NINGBO XINCHAO AUTOMATIZATION COMPONENT CO LTD | 中国 | $155 |