Sao Viet Quang Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO VIệT - QUảNG NINH
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701820225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPGD7DQ |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | Số 03, khu TĐC Dốc Sỏi, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO VIỆT - QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, khu TĐC Dốc Sỏi, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều |
| 电话 | +84936882878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $3.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.94M | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Guangxi Zefei Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $631.8K | 其他钢铁制品、橡塑帽类 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $317.2K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.6K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Pingxiang Zefei International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $179.0K | 铅酸蓄电池、其他眼镜 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $38.7K | 机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-27 | 纺织增强橡胶带 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |