New Generation Transportation Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN THế Hệ MớI
73
进口笔数
4
出口笔数
$1.07M
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-03-27
最近进口
2024-04-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317917564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7731CS2 |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | 100 Đường số 10, Khu dân cư Cityland, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | THE HE MOI TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Đường số 10, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02822106017 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 846592 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.04M |
| 日本 | 2 | $37.5K |
| 美国 | 1 | $627 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $970.2K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $65.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| 929640c6f15dc88ab5f3a75d32fe0b22 | 2 | $25.9K | ||
| T-T Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $12.3K | 非自走式叉车、18千瓦以下拖拉机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG PO WO TONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.1K | 塑料包装箱 |
| CNC Special Machinery Ltd. | 泰国 | 1 | $550 | 木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-03-27 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-03-27 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-11 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-03-11 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-03-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-03-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-05 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-02-05 | 其他钢铁制品 | T-T EXPORT PTY LTD | 日本 | $968 |
| 2024-02-05 | 电动叉车 | TT EXPORT PTY LTD | 日本 | $3.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 塑料包装箱 | HONG KONG PO WO TONG CO LTD | 中国香港 | $250 |
| 2024-04-15 | 塑料包装箱 | HONG KONG PO WO TONG CO LTD | 中国香港 | $90 |
| 2024-03-27 | 木工机床 | CNC SPECIAL MACHINERY LTD. | 泰国 | $550 |
| 2024-03-26 | 塑料包装箱 | HONG KONG PO WO TONG CO LTD | 中国香港 | $150 |
| 2023-07-20 | 塑料包装箱 | HONG KONG PO WO TONG CO LTD | 中国香港 | $150 |
| 2023-07-20 | 塑料包装箱 | HONG KONG PO WO TONG CO LTD | 中国香港 | $500 |