Chan Hung Trading Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Chấn Hưng
32
进口笔数
0
出口笔数
$4.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502233451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3SUA6F |
| 成立日期 | 2013-09-06 |
| 联系地址 | Số 15 Lê Quang Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CHẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | CHAN HUNG TRADING TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 Lê Quang Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +842543554839 |
| 邮箱 | info@chanhungjsc.com.vn |
| 官网 | chanhungjsc.com.vn |
| 传真 | 02543554879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 854460 | 高压电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853530 | 高压开关 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $1.54M |
| 中国 | 8 | $1.05M |
| 泰国 | 2 | $747.4K |
| 墨西哥 | 4 | $263.0K |
| 印度 | 6 | $201.5K |
| 英国 | 1 | $173.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $117.9K |
| 美国 | 4 | $77.9K |
| 西班牙 | 1 | $51.8K |
| 意大利 | 1 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHV Diagnostic GmbH | 德国 | 3 | $1.39M | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| TBEA Shandong Luneng Taishan Cable Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.04M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| 809901a1ac790d69c79858a1e8b9ea7b | 3 | $853.3K | ||
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 5 | $200.7K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $173.4K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| OOO NPP MARS ENERGO | 俄罗斯 | 1 | $117.9K | 1kVA以下变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| Seal for Life Industries B.V. | 美国 | 2 | $106.7K | 非泡沫塑料片、聚合物基油漆 |
| HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | 1 | $103.0K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Henkel Belgium N.V. | 荷兰 | 1 | $64.0K | 环氧树脂、其他粘合剂≤1kg |
| General Pumps S.L. | 西班牙 | 1 | $51.8K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | $41.0K |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | $116 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HENKEL BELGIUM N.V. | 德国 | $168 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL BELGIUM N.V | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-08 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL BELGIUM N.V | 美国 | $6.5K |
| 2026-04-08 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | $450 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | $8.5K |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | HENKEL BELGIUM NV | 墨西哥 | $41.0K |