Hung Quoc Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG QUốC VIệT NAM
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$2.02M
出口金额
—
最近进口
2024-04-12
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202157860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A7JNW3 |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Đội 7 thôn Tiền Anh (nhà ông Phan Viết Sơn), Xã Ngũ Đoan, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG QUỐC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG QUOC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7 thôn Tiền Anh (nhà ông Phan Viết Sơn), Xã Kiến Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0335698968 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.42M |
| 泰国 | 8 | $542.4K |
| 越南 | 1 | $19.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.8K |
| 马来西亚 | 1 | $12.7K |
| 韩国 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $857.7K | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Xiamen Xueyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $497.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Dai Trung Viet Produce Of Packing Materials Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $463.0K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| WK Global Ltd. | 泰国 | 1 | $79.4K | 薄硬木胶合板 |
| Jiashan Wanben Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Foshan Sihonghang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 其他单丝 |
| Foshan Sihonghang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他单丝 |
| Mega Hardwood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 小麦粉、热带木薄板 |
| Golden Palm Wood (Ipoh) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $12.7K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Orient Star Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 薄硬木胶合板 | DAI TRUNG VIET PRODUCE OF PACKING MATERIALS CO., LTD | 泰国 | $79.4K |
| 2024-04-05 | 薄硬木胶合板 | DAI TRUNG VIET PRODUCE OF PACKING MATERIALS CO., LTD | 泰国 | $13.4K |
| 2024-04-05 | 其他单丝 | FOSHAN SIHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2024-04-03 | 薄硬木胶合板 | DAI TRUNG VIET PRODUCE OF PACKING MATERIALS CO., LTD | 泰国 | $79.4K |
| 2024-04-02 | 热带木薄板 | GOLDEN PALM WOOD (IPOH) SDN BHD | 马来西亚 | $12.7K |
| 2024-03-22 | 薄硬木胶合板 | DAI TRUNG VIET PRODUCE OF PACKING MATERIALS CO., LTD | 泰国 | $118.9K |
| 2024-03-15 | 热带木薄板 | JIASHAN WANBEN TRADING CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-03-15 | 热带木薄板 | JIASHAN WANBEN TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-12 | 热带木薄板 | XIAMEN XUEYOU TRADE CO., LTD | 中国 | $50.4K |
| 2024-03-12 | 热带木薄板 | XIAMEN XUEYOU TRADE CO., LTD | 中国 | $50.4K |