NTT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH NTT
83
进口笔数
2
出口笔数
$5.30M
进口金额
$22.1K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2023-12-27
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102084016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2FEJM6 |
| 成立日期 | 2006-11-28 |
| 联系地址 | V5B-16 Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V5B-16 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462935816 |
| 邮箱 | congty.ntt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $5.22M |
| 巴基斯坦 | 2 | $64.4K |
| 印度 | 1 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & W Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.76M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $485.0K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Y & G Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $462.3K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| INDEE International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $422.0K | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Wenling Younio Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.4K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Hemani International (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $64.4K | 其他护肤品、药用植物 |
| Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.7K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Kajah Tea Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10.6K | 3公斤以上红茶、其他食品制剂 |
| Holley Technology Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 其他塑料制品、通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Overseas Corp. | 巴拿马 | 1 | $14.0K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| SGS Panama Control Service Inc. | 巴拿马 | 1 | $8.1K | 化工残渣、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 洗发剂 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $2.9K |
| 2025-09-05 | 唇部化妆品 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $253 |
| 2025-09-05 | 其他护发品 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $1.0K |
| 2025-09-05 | 精油及浓缩物 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $31.3K |
| 2025-09-05 | 室内香水 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $149 |
| 2025-03-17 | 盥洗皂制品 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $540 |
| 2025-03-17 | 皮肤清洁剂 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $2.6K |
| 2025-03-17 | 其他护发品 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $210 |
| 2025-03-17 | 洗发剂 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $3.4K |
| 2025-03-17 | 精油及浓缩物 | HEMANI INTERNATIONAL (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $21.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 通信设备 | SGS PANAMA CONTROL SERVICE INC | 巴拿马 | $8.1K |
| 2023-03-29 | 数据处理机 | SUPREME OVERSEAS CORP | 巴拿马 | $14.0K |