HYPER SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HYPER
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107456412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBR0QXD |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ Cống Trắng, phố Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HYPER |
| 企业英文名称 | HYPER SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ Cống Trắng, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84979393333 |
| 邮箱 | tonnydo@live.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISTORAGE LTD | 英国 | 2 | $9.2K | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $689 |
| 2025-05-14 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $645 |
| 2025-05-14 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-05-14 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $1.7K |
| 2025-05-14 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $517 |
| 2025-02-27 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $570 |
| 2025-02-27 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $405 |
| 2025-02-27 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $585 |
| 2025-02-27 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $535 |
| 2025-02-27 | 固态存储设备 | ISTORAGE LTD | 英国 | $780 |