Pomo International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 塑料家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH POMO QUốC Tế

553
进口笔数
0
出口笔数
$7.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $245.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $150.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $193.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $245.1K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $384.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $202.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $283.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $258.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $191.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $139.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $168.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $177.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $195.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $150.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $193.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $182.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $316.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108188621
企查查编码QVNQAY45BS
成立日期2018-03-16
联系地址Số 25 ngõ 7 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POMO QUỐC TẾ
企业英文名称POMO INTERNATIONAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84964764886
邮箱lananh@pomo.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940370塑料家具
871500婴儿车
940180其他座椅
392490塑料家用制品
392210塑料卫浴器具
845012带干燥器洗衣机
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
950699其他户外娱乐设备
84501110kg以下全自动洗衣机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国553$7.97M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG HUI SHUN IMPORT EXPORT TRADING LTD中国香港237$2.73M塑料家具、其他座椅
Jinhang Supply Chain Management (Hong Kong) Ltd.中国159$2.44M塑料家具、带干燥器洗衣机
Zhongshan Baobaohao Children Products Co., Ltd.中国52$1.77M婴儿车、玩具模型
Shandong Yihai Plastic Industry Co., Ltd.中国26$192.9K塑料地板、玩具模型
Ningbo Pretty Baby Children's Products Co., Ltd.中国10$164.1K其他座椅、婴儿车
Wenzhou Huancheng Toys Co., Ltd.中国26$153.1K塑料家具、其他户外娱乐设备
Weifang Junshan Industry & Trade Co., Ltd.中国24$131.6K其他塑料制品、塑料地板
Shucheng Hope Child Wooden Product Co., Ltd.中国5$108.2K卧室木家具、其他材料床垫
Changzhou Star Furniture Co., Ltd.中国6$73.6K可调转椅、非办公金属家具
Anhui Coolbaby Science & Technology Development Co., Ltd.中国5$62.9K非办公金属家具、婴儿车

近期贸易明细

进口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22塑料卫浴器具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$4.5K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$1.4K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$1.2K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$5.4K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$5.4K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$2.5K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$1.2K
2026-04-22塑料卫浴器具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$4.5K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$1.4K
2026-04-22塑料家具JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD中国$2.6K

相关企业 · 同类产品

Pomo International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →