Pomo International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POMO QUốC Tế
553
进口笔数
0
出口笔数
$7.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108188621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAY45BS |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 7 phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POMO QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | POMO INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84964764886 |
| 邮箱 | lananh@pomo.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 845012 | 带干燥器洗衣机 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 553 | $7.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG HUI SHUN IMPORT EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | 237 | $2.73M | 塑料家具、其他座椅 |
| Jinhang Supply Chain Management (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 159 | $2.44M | 塑料家具、带干燥器洗衣机 |
| Zhongshan Baobaohao Children Products Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.77M | 婴儿车、玩具模型 |
| Shandong Yihai Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 26 | $192.9K | 塑料地板、玩具模型 |
| Ningbo Pretty Baby Children's Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $164.1K | 其他座椅、婴儿车 |
| Wenzhou Huancheng Toys Co., Ltd. | 中国 | 26 | $153.1K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Weifang Junshan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $131.6K | 其他塑料制品、塑料地板 |
| Shucheng Hope Child Wooden Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.2K | 卧室木家具、其他材料床垫 |
| Changzhou Star Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.6K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Anhui Coolbaby Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | 非办公金属家具、婴儿车 |
近期贸易明细
进口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料卫浴器具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料卫浴器具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 塑料家具 | JINHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.6K |