Pure NZ Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Pure Nz
57
进口笔数
0
出口笔数
$375.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312842844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QQ4V15 |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | 64/1 Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PURE NZ |
| 企业英文名称 | PURE NZ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/1 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936707170 |
| 邮箱 | giangluan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 51 | $331.3K |
| 法国 | 4 | $23.7K |
| 美国 | 2 | $19.9K |
| 西班牙 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deep Blue Health New Zealand Ltd. | 新西兰 | 16 | $130.4K | 其他食品制剂、洗发剂 |
| Forest Herbs Research Ltd. | 新西兰 | 9 | $68.0K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Lifestream International Ltd. | 新西兰 | 19 | $56.2K | 其他食品制剂 |
| Honeycreme International Ltd. | 新西兰 | 2 | $36.9K | 其他护肤品 |
| Dermeden Laboratories | 法国 | 4 | $23.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| EK Sunscreens Ltd. | 新西兰 | 2 | $21.7K | 其他护肤品 |
| LAVIOR PHARMA INC | 美国 | 2 | $19.9K | 医用敷料 |
| Xtend-Life Natural Products (Int) Ltd | 新西兰 | 1 | $9.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Shieling Laboratories | 新西兰 | 1 | $6.8K | 其他护肤品 |
| Coromandel Mountains Manuka Co. | 新西兰 | 1 | $1.4K | 洗发剂、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $7.9K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $7.9K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | LIFESTREAM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $2.7K |
| 2026-03-26 | 皮肤清洁剂 | FOREST HERBS RESEARCH LTD | 新西兰 | $2.9K |
| 2026-03-26 | 皮肤清洁剂 | FOREST HERBS RESEARCH LTD | 新西兰 | $3.6K |
| 2026-03-07 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES DERMEDEN | 法国 | $1.5K |
| 2026-03-07 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES DERMEDEN | 法国 | $930 |
| 2026-03-07 | 其他护肤品 | LABORATOIRES DERMEDEN | 法国 | $4.8K |
| 2026-03-07 | 其他护肤品 | LABORATOIRES DERMEDEN | 法国 | $1.6K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | LIFESTREAM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $4.5K |