Pure NZ Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Pure Nz

57
进口笔数
0
出口笔数
$375.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312842844
企查查编码QVN2QQ4V15
成立日期2014-07-03
联系地址64/1 Cù Lao, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PURE NZ
企业英文名称PURE NZ IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/1 Cù Lao, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84936707170
邮箱giangluan@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
300590医用敷料
040390发酵乳制品
330510洗发剂
330720个人除臭剂
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰51$331.3K
法国4$23.7K
美国2$19.9K
西班牙1$400

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deep Blue Health New Zealand Ltd.新西兰16$130.4K其他食品制剂、洗发剂
Forest Herbs Research Ltd.新西兰9$68.0K皮肤清洁剂、其他护肤品
Lifestream International Ltd.新西兰19$56.2K其他食品制剂
Honeycreme International Ltd.新西兰2$36.9K其他护肤品
Dermeden Laboratories法国4$23.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
EK Sunscreens Ltd.新西兰2$21.7K其他护肤品
LAVIOR PHARMA INC美国2$19.9K医用敷料
Xtend-Life Natural Products (Int) Ltd新西兰1$9.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Shieling Laboratories新西兰1$6.8K其他护肤品
Coromandel Mountains Manuka Co.新西兰1$1.4K洗发剂、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD新西兰$7.9K
2026-04-21其他食品制剂DEEP BLUE HEALTH NEW ZEALAND LTD新西兰$7.9K
2026-03-30其他食品制剂LIFESTREAM INTERNATIONAL LTD新西兰$2.7K
2026-03-26皮肤清洁剂FOREST HERBS RESEARCH LTD新西兰$2.9K
2026-03-26皮肤清洁剂FOREST HERBS RESEARCH LTD新西兰$3.6K
2026-03-07皮肤清洁剂LABORATOIRES DERMEDEN法国$1.5K
2026-03-07皮肤清洁剂LABORATOIRES DERMEDEN法国$930
2026-03-07其他护肤品LABORATOIRES DERMEDEN法国$4.8K
2026-03-07其他护肤品LABORATOIRES DERMEDEN法国$1.6K
2026-03-02其他食品制剂LIFESTREAM INTERNATIONAL LTD新西兰$4.5K

相关企业 · 同类产品

Pure NZ Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →