Mekong Ha Tien Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MEKONG Hà TIêN
3
进口笔数
208
出口笔数
$11.8K
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702113711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TS5BTW |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | Số nhà T2, đường Mạc Thiên Tích, tổ 6, khu phố 3, Phường Đông Hồ, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MEKONG HÀ TIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà T2, đường Mạc Thiên Tích, tổ 6, khu phố 3, Phường Hà Tiên, An Giang |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982952963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 970390 | 现代雕塑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $794.4K |
| 柬埔寨 | 124 | $699.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Chinda | 柬埔寨 | 1 | $11.3K | 现代雕塑 |
| BAIMA QUARRY CO., LTD | 柬埔寨 | 2 | $459 | 建筑用碎石 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sahakreasphalt Kambor Neng Msaobeak Phnom Meas | 越南 | 65 | $702.3K | 其他煤 |
| Sahakreasphalt Kambor Neng Msaobeak Phnom Meas | 柬埔寨 | 37 | $384.6K | 其他煤 |
| TWO RCP ASIA Co., Ltd. | 越南 | 93 | $291.6K | 橙子、柑橘 |
| K.A.P. PVC Supply Co., Ltd. | 越南 | 3 | $113.0K | 其他化学制剂 |
| JH Agriculture Export Import (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $75.2K | 其他煤 |
| LCSHHS (Cambodia) Cargo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 非耐火灰浆、纸面石膏板 |
| JH Agriculture Export Import (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.6K | 碾磨大米、其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 建筑用碎石 | BAIMA QUARRY CO., LTD | 柬埔寨 | $126 |
| 2026-01-09 | 建筑用碎石 | BAIMA QUARRY CO., LTD | 柬埔寨 | $333 |
| 2025-11-05 | 现代雕塑 | TO CHINDA | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2025-11-05 | 现代雕塑 | TO CHINDA | 柬埔寨 | $1.3K |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 橙子 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 鲜猕猴桃 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $28 |
| 2026-04-26 | 橙子 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-04-26 | 鲜苹果 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $88 |
| 2026-04-26 | 鲜葡萄 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $227 |
| 2026-04-24 | 柑橘 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $49 |
| 2026-04-24 | 橙子 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 鲜梨 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $667 |
| 2026-04-23 | 橙子 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $263 |
| 2026-04-23 | 柑橘 | TWO RCP ASIA CO LTD | 柬埔寨 | $612 |