Mani International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 558 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MANI

5
进口笔数
558
出口笔数
$8.0K
进口金额
$5.28M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2026-02-24
最近出口
4
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.00M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-03进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $293.7K · 18 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $331.3K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 23 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $227.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-05进口 $33 · 1 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 74 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-03进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $293.7K · 18 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $331.3K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 23 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $227.2K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-05进口 $33 · 1 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 74 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔

工商档案

企业注册号0317210302
企查查编码QVN21VMUDP
成立日期2022-03-21
联系地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MANI
企业英文名称MANI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话02873022888
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
410712加工牛马皮革
420222塑料/纺织手提包
481920非瓦楞折叠盒
710310未加工宝石

出口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
420231皮革随身盒
420221皮革手提包
420211皮革箱包
251710建筑用碎石
420500其他皮革制品
080112带壳椰子
420222塑料/纺织手提包
420340其他皮革衣着附件
420291皮革箱包容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$4.0K
中国1$3.9K
赞比亚1$170
德国1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国368$4.29M
英国34$564.0K
波兰15$157.4K
西班牙85$131.7K
德国27$44.1K
捷克6$28.1K
罗马尼亚1$27.3K
美国3$16.3K
保加利亚3$8.7K
丹麦4$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
3 Seasons Fruit Industry Co., Ltd.泰国2$4.0K第8章产品粉、其他干果
Xiamen Lu Shun Xing Industrial & Trade Co., Ltd.中国1$3.9K非瓦楞折叠盒
Kawachi Minerals Ltd.赞比亚1$170锰矿砂、未加工宝石
Tetyana Radis德国1$33加工牛马皮革、塑料/纺织手提包

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.M. Enterprise孟加拉国219$2.29M鲜洋葱青葱、建筑用碎石
Akota Shassa Bhandar孟加拉国138$1.92M鲜洋葱青葱、建筑用碎石
1512 Design Ltd.英国29$493.0K皮革手提包、皮革随身盒
Matias Salva S.L.西班牙51$55.3K皮革随身盒、皮革手提包
Bago Pphu波兰5$53.5K皮革随身盒、皮革箱包
Zerimar Ventas S.A.西班牙23$43.3K皮革手提包、皮革箱包
Noor Enterprise孟加拉国9$38.1K鲜洋葱青葱、鲜马铃薯
Salvador Garcia Munoz西班牙5$23.0K皮革随身盒、皮革腰带
Horner GmbH德国22$2.7K皮革随身盒、皮革箱包
JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙8$0皮革随身盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12塑料/纺织手提包TETYANA RADIS德国$2
2025-05-12加工牛马皮革TETYANA RADIS德国$1
2025-05-12塑料/纺织手提包TETYANA RADIS德国$13
2025-05-12塑料/纺织手提包TETYANA RADIS德国$6
2025-05-12塑料/纺织手提包TETYANA RADIS德国$5
2025-05-12塑料/纺织手提包TETYANA RADIS德国$5
2025-05-12塑料/纺织手提包TETYANA RADIS德国$2
2024-11-22其他干果3 Seasons Fruit Industry Co., Ltd.泰国$360
2024-11-22其他干果3 Seasons Fruit Industry Co., Ltd.泰国$345
2024-11-22其他干果3 Seasons Fruit Industry Co., Ltd.泰国$232

出口(共 558)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24皮革随身盒JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-24皮革随身盒JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-24皮革随身盒JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-24皮革随身盒JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-24皮革随身盒JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-24塑料/纺织手提包JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-24皮革随身盒JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-24皮革随身盒JOSE CARLOS OLIVERIA DA SILVA葡萄牙$0
2026-02-20皮革手提包HORNER GMBH德国$0
2026-02-20皮革随身盒HORNER GMBH德国$0

相关企业 · 同类产品

Mani International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →