PPL PHARMA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM PPL PHARMA
3
进口笔数
0
出口笔数
$54.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901087077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2JVMHV |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Số B48 - Thảo Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Xuân Quan, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PPL PHARMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số B48 - Thảo Nguyên, Khu đô thị Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909688389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $54.5K |
| 芬兰 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $54.5K | 鲜葡萄、鲜桃 |
| HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | 1 | $51 | 其他食品制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $40.2K |
| 2025-12-27 | 其他食品制剂 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $5 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $3 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $5 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $6 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $6 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $5 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $5 |
| 2025-07-22 | 其他食品制剂 | HANKINTATUKKU OY | 芬兰 | $5 |