Dong Nam So Won Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG NAM SO WON
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$366.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001603957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNG62D31 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Số 381/1 đường Phan Bội Châu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM SO WON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, Thôn 05, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84906413232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $332.8K |
| 美国 | 1 | $33.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $247.6K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
| The Charcoal Inc. | 韩国 | 3 | $68.9K | 其他木炭 |
| InfiniPrint Co., Ltd. | 美国 | 1 | $33.2K | 其他木炭 |
| Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.3K | 不锈钢家用制品、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
| 2026-02-09 | 其他木炭 | Dong Nam Korea Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2025-10-07 | 其他木炭 | THE CHARCOAL INC | 韩国 | $27.8K |
| 2025-09-10 | 其他木炭 | THE CHARCOAL INC | 韩国 | $22.3K |
| 2025-09-04 | 其他木炭 | THE CHARCOAL INC | 韩国 | $18.8K |
| 2024-03-18 | 其他木炭 | InfiniPrint Co., Ltd. | 美国 | $33.2K |
| 2023-09-12 | 其他木炭 | JUNGI DISTRIBUTION CO., LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2023-06-27 | 其他木炭 | Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | $32.3K |
| 2023-06-05 | 其他木炭 | Jungi Distribution Co., Ltd. | 韩国 | $32.4K |
| 2023-05-31 | 其他木炭 | JUNGI DISTRIBUTION CO., LTD | 韩国 | $30.7K |