Ocean Machinery Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Cơ Giới Đại Dương
135
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106425475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32MQMWD |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 18/423, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CƠ GIỚI ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN MACHINEY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 18/423 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84936333043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 135 | $5.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HT Tech Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $3.16M | 齿轮及变速器、泵零件 |
| Handok Hydraulic Co. | 韩国 | 45 | $1.84M | 泵零件、旋转排量泵 |
| Dae Jin Development (H.K.) Ltd. | 韩国 | 5 | $323.2K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | 6 | $310.0K | 泵零件、传动轴及曲柄 |
| Han Dok Hydraulic Co. | 加拿大 | 3 | $84.9K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Yoocchang Hi-Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.2K | 垫片套装 |
| Kilyung Seal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.1K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他泵和提升机 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $180 |
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他泵和提升机 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $680 |
| 2026-03-24 | 泵零件 | HAN DOK HYDRAULIC CO LTD | 韩国 | $2.0K |