Thien Quoc Anh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$172.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603627484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCGCV82 |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | 11/1 hẽm 11, đường liên ấp 2-3, ấp 2, Xã Thạnh Phú, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN QUỐC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/1 hẽm 11, đường liên ấp 2-3, ấp 2, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513966211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $172.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 36 | $172.7K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 不锈钢管件 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-11-21 | 不锈钢管件 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2025-11-21 | 不锈钢管件 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2025-11-21 | 不锈钢管件 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2025-11-17 | 其他钢铁制品 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $248 |