CAO LE LAND CONCEPT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO Lê LAND CONCEPT
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315423714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TTUN4A |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | 25/81 Đường TL19, Khu phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO LÊ LAND CONCEPT |
| 企业英文名称 | CAO LE LAND CONCEPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/81 Đường TL19 Khu phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0933854446 |
| 邮箱 | duyanhpham100674@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $17.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他建筑石料 | HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-30 | 其他建筑石料 | HONG KONG XIN FA CROSS BORDER ECOMMERCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-13 | 其他塑料建材 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-09-13 | 其他塑料建材 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $686 |
| 2024-09-13 | 其他塑料建材 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-13 | 其他塑料建材 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $997 |
| 2024-09-13 | 其他塑料建材 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-09-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-06 | 其他塑料建材 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $435 |