Tan Xuan Luong Agricultural Product Processing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHế BIếN NôNG SảN TâN XUâN LươNG
246
进口笔数
0
出口笔数
$31.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101873972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUEPVK0 |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | Lô số 6, Đường số 20B, KCN Tân Đức, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TÂN XUÂN LƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN XUAN LUONG AGRICUTURAL PRODUCT PROCESSING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 6, Đường số 20B, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84909948646 |
| 邮箱 | tanxuanluong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 214 | $27.27M |
| 澳大利亚 | 9 | $1.72M |
| 美国 | 4 | $943.5K |
| 巴西 | 6 | $746.2K |
| 印度 | 6 | $634.2K |
| 阿根廷 | 4 | $259.2K |
| 泰国 | 3 | $193.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 158 | $19.76M | 干绿豆、干豇豆 |
| Bing Hui Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $7.19M | 干绿豆、干豇豆 |
| Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $1.30M | 干蚕豆、饲料产品 |
| THE DELONG CO., INC | 4 | $943.5K | 非种用大豆、酿造废料 | |
| DIVINE FOOD SCM PTE. LTD. | 4 | $450.9K | 干绿豆 | |
| Farmico Proteins DMCC | 阿联酋 | 2 | $347.8K | 去壳扁豆、脱荚干豌豆 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $255.4K | 干绿豆、干豇豆 |
| Best Oil Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $242.5K | 干绿豆、其他玉米 |
| Pac Rim Resources Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $192.0K | 干绿豆、其他食用坚果 |
| JKT Foods Europe DMCC | 阿联酋 | 2 | $172.7K | 去壳花生、其他干制豆类 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $71.5K |
| 2026-06-15 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $133.8K |
| 2026-06-10 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $86.3K |
| 2026-06-08 | 干绿豆 | DIVINE FOOD SCM PTE. LTD. | 印度 | $130.0K |
| 2026-06-05 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $133.8K |
| 2026-06-04 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $143.8K |
| 2026-05-27 | 干绿豆 | Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | $292.5K |
| 2026-05-27 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $93.8K |
| 2026-05-27 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $57.5K |
| 2026-05-26 | 干绿豆 | Bing Hui Pte. Ltd. | 缅甸 | $123.8K |