Hoang Gia Minh Auto Repair Mechanical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 车辆离合器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ô Tô HOàNG KIM
23
进口笔数
0
出口笔数
$233.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603718389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2T9S4R |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Số 479, Khu Phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM CAR IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479, Khu Phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84966664124 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $233.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $115.8K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Smartrans International Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 非螺纹钢销 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁铸件 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-31 | 其他螺纹紧固件 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁铸件 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁铸件 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-10-31 | 非螺纹钢销 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-31 | 其他螺纹紧固件 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-31 | 非螺纹钢销 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-31 | 非螺纹钢销 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-10-15 | 车辆离合器 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $500 |