Phong Thanh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế PHONG THàNH
10
进口笔数
0
出口笔数
$62.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901044027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXB9937 |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Minh Đức, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHONG THÀNH |
| 企业英文名称 | PHONG THANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thịnh Vạn, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84942433388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $62.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jirui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.9K | 编织用竹、PVC地板/墙覆盖物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 聚氯乙烯覆材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-06 | 聚氯乙烯覆材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $796 |
| 2025-01-06 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-06 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $759 |
| 2024-11-19 | 聚氯乙烯覆材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $489 |
| 2024-11-19 | 聚氯乙烯覆材 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $813 |
| 2024-11-19 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $686 |
| 2024-10-09 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGXI PINGXIANG JIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-09 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGXI PINGXIANG JIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 聚氯乙烯覆材 | GUANGXI PINGXIANG JIRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |