Focallure Cosmetic (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOCALLURE COSMETIC (VIệT NAM)
- 邮箱13
166
进口笔数
1
出口笔数
$12.01M
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-07-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79FQ43Q |
| 成立日期 | 2022-04-01 |
| 联系地址 | Số 239 Đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOCALLURE COSMETIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FOCALLURE COSMETIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72B Đường Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 17576097766 |
| 邮箱 | bill@focallure.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $11.91M |
| 越南 | 1 | $102.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 中国 | 127 | $9.00M | 其他护肤品、眼妆品 |
| Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.60M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Guangzhou Pink Deer Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $414.9K | 唇部化妆品、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 唇部化妆品 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-25 | 其他护肤品 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-25 | 化妆粉扑 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-25 | 化妆刷 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 化妆粉 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-06-25 | 化妆刷 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $37.6K |
| 2026-06-25 | 唇部化妆品 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-06-25 | 聚乙烯袋 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-06-25 | 化妆粉 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-25 | 化妆粉 | Guangzhou Red Deer Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $632 |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $946 |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $156 |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2024-07-02 | 其他护肤品 | Hong Kong Focallure Technology Ltd. | 越南 | $1.1K |