VIETNAM ICM INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Quốc Tế Icm Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$165.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106083020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R43FNG |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | A60, TDP 5, Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ICM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ICM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A60, TDP 5, Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02466588282 |
| 邮箱 | icm.interco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 4 | $161.0K |
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | 4 | $161.0K | 其他护肤品、医用敷料 |
| YANGZHOU SUPER UNION MEDICAL MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $4.0K | 医用敷料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 医用敷料 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $12.2K |
| 2025-03-17 | 医用敷料 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $27.0K |
| 2024-10-14 | 医用敷料 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $11.8K |
| 2024-10-14 | 医用敷料 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $28.4K |
| 2024-03-05 | 医用敷料 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $39.9K |
| 2024-03-05 | 医用敷料 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $13.8K |
| 2023-10-19 | 医用敷料 | YANGZHOU SUPER UNION MEDICAL MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-08-25 | 医用敷料 | DR MULLER PHARMA S R O | 捷克 | $27.8K |