Ngo Vy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngô Vy
90
进口笔数
16
出口笔数
$3.71M
进口金额
$480.6K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310151175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6KD1M3 |
| 成立日期 | 2010-07-07 |
| 联系地址 | 1A Đường TX 39, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔ VY |
| 企业英文名称 | NGO VY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1A Đường TX 39, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Sửa chữa máy móc, thiết bị (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Quảng cáo. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Bán buôn ô tô và xe có động cơ. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Thiết kế quảng cáo. In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên sản phẩm dệt may đan tại trụ sở). Dịch vụ liên quan đến in. Cho thuê xe có động cơ khác. Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. Bán mô tô, xe máy. Bán buôn ô tô và xe có động cơ. Hoạt động của các điểm truy cập Internet. Bán buôn than đá, dầu thô. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842866735678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $3.37M |
| 日本 | 4 | $228.2K |
| 中国台湾 | 2 | $102.3K |
| 韩国 | 3 | $3.9K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $420 |
| 新加坡 | 1 | $399 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 2 | $190.4K |
| 埃及 | 3 | $144.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $70.1K |
| 菲律宾 | 6 | $52.8K |
| 加拿大 | 2 | $18.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOBASE SUNSTAR Co., Ltd. | 中国 | 44 | $2.32M | 非家用缝纫机、纱线花边制造机 |
| Mobasesunstar Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $649.0K | 工业自动缝纫机、纱线花边制造机 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $324.0K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Friends Korea Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $114.5K | 非家用缝纫机、其他功能机器 |
| SUNRISE INTERNATIONAL (HONGKONG) TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $101.0K | 工业自动缝纫机 |
| Mauser Spezial (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $93.7K | 非家用缝纫机 |
| Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $63.9K | 其他缝纫机零件、缝纫针 |
| KDH TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $20.6K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Tianjin Foreign Trade (Group) GTA Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.7K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.1K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gestion KFY Inc. | 多哥 | 2 | $190.4K | 非家用缝纫机 |
| Delta Textile Egypt | 埃及 | 2 | $139.3K | 非家用缝纫机 |
| Edge Soft Good Solution Inc. | 菲律宾 | 6 | $52.8K | 聚合物基油漆、其他墨水 |
| Australian Defence Apparel Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $37.9K | 其他纺织制品、男式毛呢大衣 |
| Australian Defence Apparel Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.2K | 毛针织服装、非家用缝纫机 |
| Logistik Unicorp Inc. | 加拿大 | 2 | $18.3K | 男式纺织裤、女式纺织长裤 |
| Ibrahim Hassan Ibn Ajllan Al Ajllan Factory Co. for Industry | 沙特阿拉伯 | 1 | $5.0K | 非家用缝纫机 |
| Delta Textile Shamal El Saeeed | 埃及 | 1 | $4.8K | 印刷标签、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他功能机器 | FRIENDS KOREA CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 其他功能机器 | FRIENDS KOREA CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 非家用缝纫机 | FRIENDS KOREA CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 非家用缝纫机 | FRIENDS KOREA CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | TIANJIN FOREIGN TRADE (GROUP) GTA CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 离合器联轴器 | TIANJIN FOREIGN TRADE (GROUP) GTA CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | TIANJIN FOREIGN TRADE (GROUP) GTA CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | TIANJIN FOREIGN TRADE (GROUP) GTA CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-22 | 其他钢弹簧 | TIANJIN FOREIGN TRADE (GROUP) GTA CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-22 | 铜合金管件 | TIANJIN FOREIGN TRADE (GROUP) GTA CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $100 |
| 2026-04-28 | 离合器联轴器 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $200 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $270 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他缝纫机零件 | DELTA TEXTILE SHAMAL EL SAEED | 埃及 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 非家用缝纫机 | DELTA TEXTILE AGYPT | 埃及 | $31.4K |
| 2026-04-26 | 非家用缝纫机 | DELTA TEXTILE AGYPT | 埃及 | $31.0K |