Pacific Marine Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI THáI BìNH DươNG
5
进口笔数
2
出口笔数
$29.7K
进口金额
$12.2K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2024-08-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501337218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWFQT3B |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | Số 37C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC MARINE SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37C Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842543563606 |
| 邮箱 | pms@pmarine.com.vn |
| 官网 | www.pmarine.com.vn |
| 传真 | 0643563608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $13.9K |
| 美国 | 2 | $11.0K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 新加坡 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 67ec014d49d7f215229c39301895e869 | 1 | $13.9K | ||
| Somehsa Marine Geotesting Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.1K | 带接头绝缘电线、其他润滑剂 |
| Trim Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Somehsa Marine Geotesting Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.2K | 带接头绝缘电线、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 测量设备零件 | STANDARD MARINE AGENCIES SDN BHD | 荷兰 | $13.9K |
| 2024-08-27 | 分析仪器 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $925 |
| 2024-08-27 | 分析仪器 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2024-08-27 | 分析仪器 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $750 |
| 2024-04-26 | 液体气体测量仪 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 美国 | $800 |
| 2024-04-26 | 带接头绝缘电线 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2024-04-26 | 二氧化锰电池 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $210 |
| 2024-04-26 | 不可调扳手 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2024-04-26 | 电动手钻 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2024-04-26 | 非金属测试机 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 美国 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 其他测量仪器 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $400 |
| 2024-08-02 | 便携式电灯 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2024-08-02 | 不可调扳手 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $90 |
| 2024-08-02 | 液体气体测量仪 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2024-08-02 | 手工工具及夹具 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $50 |
| 2024-08-02 | 非金属测试机 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2024-08-02 | 静止变流器 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2024-08-02 | 带接头绝缘电线 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-08-02 | 电动手钻 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $540 |
| 2024-08-02 | 非金属测试机 | SOMEHSA MARINE GEOTESTING PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |