Saigon Gartex Equipment Machinery Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Máy Móc Thiết Bị Sài Gòn Gartex
66
进口笔数
0
出口笔数
$75.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312253694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJ4AWJJ |
| 成立日期 | 2013-04-25 |
| 联系地址 | 1234 Tỉnh lộ 15, Ấp Thạnh An, Xã Trung An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY MÓC THIẾT BỊ SÀI GÒN GARTEX |
| 企业英文名称 | SAI GON GARTEX EQUIPMENT MACHINERY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186/29 Nguyễn Thị Đó, Ấp Phú Hoà, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02837355116 |
| 邮箱 | saigongartex@sggartex.com |
| 官网 | www.sggartex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $59.7K |
| 日本 | 5 | $12.0K |
| 韩国 | 7 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Bojin Trading Co., Ltd. | 日本 | 18 | $25.8K | 其他办公设备、灌装封口机 |
| Hung Tat A I Garment Machinery Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 11 | $14.8K | 其他拷贝纸、毡尖笔 |
| Yihan (Shenzhen) Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.7K | 其他功能机器、金属丝加工机 |
| Shanghai Easement Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.7K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| BM Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $3.1K | 其他医疗器具、其他办公设备 |
| Kunshan Bojin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.4K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Freudenberg & Vilene International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Yuyao Haibin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $694 | 刀具、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他办公设备 | BM KOREA CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-04-21 | 其他办公设备 | BM KOREA CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-03-23 | 灌装封口机 | YICHENGXING ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-03-12 | 灌装封口机 | KUNSHAN BOJIN TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-07 | 其他办公设备 | BM KOREA CO LTD | 韩国 | $550 |
| 2026-03-07 | 其他涂布纸 | HUNG TAT A I GARMENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-03-07 | 其他涂布纸 | HUNG TAT A I GARMENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-03-07 | 其他涂布纸 | HUNG TAT A I GARMENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-02 | 其他办公设备 | KUNSHAN BOJIN TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-03 | 灌装封口机 | KUNSHAN BOJIN TRADING CO LTD | 中国 | $240 |