Japanese Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NHậT NAM
6
进口笔数
156
出口笔数
$15.4K
进口金额
$2.67M
出口金额
2023-04-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
4
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300794722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F9KCAG |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 098, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 098, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa. Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0912166496 |
| 邮箱 | nhatnamlc2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $947.2K |
| 越南 | 9 | $141.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mengzi Xiangyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Zhaotong Qinjiang Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hekou Wanxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LI LINXU | 78 | $1.53M | 其他鲜果 | |
| VUONG KIEN THANH | 中国 | 33 | $461.2K | 其他鲜果、烤面包制品 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $197.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yichang Chengping International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $59.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Hekou Haosen Trading Co., Ltd. | 3 | $42.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Shanghai Mao Ju International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Li Linxu | 中国 | 3 | $34.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 鲜洋葱青葱 | MENGZI XIANGYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-30 | 鲜洋葱青葱 | MENGZI XIANGYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-24 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-24 | 鲜洋葱青葱 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-06 | 鲜大蒜 | HEKOU WANXING TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-02-13 | 鲜洋葱青葱 | ZHAOTONG QINJIANG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $14.8K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $12.7K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $22.8K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $12.7K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $12.8K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | LI LINXU | — | $12.8K |