Tri Anh Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP TRí ANH
78
进口笔数
0
出口笔数
$525.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316953249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5T4XUG |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Số 10, đường số 50B, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP TRÍ ANH |
| 企业英文名称 | TRI ANH INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường số 50B, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84938838816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848320 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 70 | $278.8K |
| 韩国 | 38 | $54.9K |
| 印度 | 55 | $47.7K |
| 罗马尼亚 | 51 | $41.3K |
| 日本 | 38 | $18.6K |
| 斯洛伐克 | 48 | $16.2K |
| 中国 | 39 | $12.6K |
| 意大利 | 27 | $12.4K |
| 英国 | 17 | $9.9K |
| 奥地利 | 24 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonil Keypin Inc. | 韩国 | 19 | $157.2K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Jo In Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $147.9K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Jo-In Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $124.1K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Friedrich Picard GmbH & Co. KG | 德国 | 23 | $64.6K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| 61c781229d5454d334a42587375f5b29 | 5 | $26.8K | ||
| Seoul Trading | 孟加拉国 | 4 | $4.8K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Jo In Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 韩国 | $313 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 韩国 | $355 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 德国 | $96 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 韩国 | $312 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 韩国 | $286 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 德国 | $569 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 奥地利 | $222 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 韩国 | $355 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 德国 | $941 |
| 2026-04-24 | 滚珠轴承 | JO-IN TRADING CO., LTD. | 德国 | $51 |