Bao Minh Technical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT BảO MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$61.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109935153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7A4E04 |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | TDP Số 2 Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH TECHNICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 149 đường Quang Tiến TDP Số 2 Đình, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0962596777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $61.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Foryou Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Euron Power Generation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-09 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-01-15 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUJIAN EURON POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-13 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-12-15 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $6.9K |