TAM AN HA NOI COMMERCIAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TâM AN Hà NộI
24
进口笔数
0
出口笔数
$240.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108441313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV0M032 |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | Số 13 phố Trúc Bạch, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂM AN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TAM AN HA NOI COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 phố Trúc Bạch, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1077 - Sản xuất cà phê 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842432668053 |
| 邮箱 | tamanfruits@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $79.7K |
| 新西兰 | 6 | $72.1K |
| 南非 | 3 | $54.0K |
| 加拿大 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | 9 | $50.3K | 鲜葡萄、鲜越橘属水果 |
| TASHI MVK PTE LTD | 新加坡 | 2 | $43.9K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 新西兰 | 3 | $36.0K | 鲜甜樱桃 |
| WORLD FRESH EXPORTS INC | 加拿大 | 1 | $35.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| AARTSEN ASIA LTD | 新西兰 | 2 | $24.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| New Pacific Asia Fruit Co., Ltd. | 美国 | 2 | $12.3K | 鲜甜樱桃 |
| New Pacific Asia Fruit Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $12.0K | 鲜甜樱桃 |
| WORLD FRESH EXPORTS INC | 美国 | 2 | $11.1K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| AARTSEN ASIA LTD | 南非 | 1 | $10.1K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| HENRY INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $6.0K | 鲜甜樱桃 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他鲜樱桃 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 新西兰 | $12.0K |
| 2025-01-09 | 鲜甜樱桃 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 新西兰 | $12.0K |
| 2024-08-26 | 鲜葡萄 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $5.7K |
| 2024-08-22 | 鲜葡萄 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $5.7K |
| 2024-08-05 | 鲜葡萄 | WORLD FRESH EXPORTS INC | 美国 | $5.7K |
| 2024-07-26 | 鲜葡萄 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $5.7K |
| 2024-06-27 | 鲜葡萄 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $5.4K |
| 2024-01-29 | 鲜甜樱桃 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 新西兰 | $12.0K |
| 2024-01-16 | 鲜苹果 | WORLD FRESH EXPORTS INC | 加拿大 | $35.0K |
| 2023-09-11 | 鲜葡萄 | BGP INTERNATIONAL PTY LTD | 美国 | $5.7K |