INTEK INVESTMENT & TECHNOLOGY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ INTEK
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109233732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TDCCK3 |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | P402 tòa nhà 121, số 85 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ INTEK |
| 企业英文名称 | INTEK INVESTMENT AND TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P402 tòa nhà 121, số 85 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439903968 |
| 传真 | 02439903968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $1.56M |
| 中国 | 3 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 23 | $1.56M | 光纤连接器、非瓦楞折叠盒 |
| TIGER SPARE PARTS CO LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| SHENZHEN XINBANGRONG TECHNOLOGY CO LTD | 英国 | 1 | $1.0K | 加强橡胶带、多用途机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 加强橡胶带 | TIGER SPARE PARTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-05 | 光纤连接器 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $39.5K |
| 2025-12-22 | 光纤连接器 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $71.1K |
| 2025-12-22 | 非瓦楞折叠盒 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $1 |
| 2025-12-22 | 非瓦楞折叠盒 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $2 |
| 2025-12-01 | 光纤连接器 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $39.5K |
| 2025-11-07 | 光纤连接器 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $39.5K |
| 2025-10-07 | 光纤连接器 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $39.5K |
| 2025-09-30 | 光纤连接器 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $39.5K |
| 2025-08-20 | 光纤连接器 | BROFIELD TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $79.0K |