Nam Anh Trading Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NAM ANH
72
进口笔数
54
出口笔数
$1.40M
进口金额
$835.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
28
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316646713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB0E6NW |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | 111 Đường 3158B, Pham Thế Hiển, KDC Phú Lợi, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Đường 3158B, Pham Thế Hiển, KDC Phú Lợi, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84986936777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $764.7K |
| 美国 | 17 | $556.3K |
| 日本 | 10 | $61.7K |
| 中国台湾 | 3 | $10.2K |
| 韩国 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $619.0K |
| 中国香港 | 14 | $196.0K |
| 越南 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMABIKO CORP | 日本 | 5 | $285.5K | 其他割草机、其他塑料制品 |
| Hong Kong Qichen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $224.1K | 其他女式纺织服装、其他塑料制品 |
| Yamabiko Corporation | 美国 | 3 | $190.6K | 其他风扇、非电动链锯 |
| Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $141.9K | 香水、男式化纤服装 |
| Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | 7 | $129.3K | 非针织手套、安全帽 |
| Beijing Yatu Zhuofan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.6K | 合成纤维帐篷、其他气泵 |
| CHONGQING QIYI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $84.8K | 船用舷外机 |
| United Supplies Solutions | 美国 | 4 | $48.0K | 其他电视摄像机、非LED电灯装置 |
| Yamabiko Corporation | 日本 | 5 | $21.9K | 非自动电弧焊机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shindo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $276 | 其他人造窄幅布、装饰流苏 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shindo Co., Ltd. | 日本 | 31 | $544.8K | 竹编产品、家具配件 |
| SHINDO CO LTD | 中国香港 | 12 | $195.6K | 家具配件、聚丙烯硬管 |
| SHINDO CO.,LTD | 中国香港 | 5 | $74.2K | 家具配件、竹编产品 |
| Shindo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 竹编产品、家具配件 |
| Dragonwind International Ltd. | 5 | $1.3K | 其他陶瓷制品、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电视摄像机 | SCTT CONSULTANT GROUP | 美国 | $16.9K |
| 2026-04-24 | 其他电视摄像机 | SCTT CONSULTANT GROUP | 美国 | $16.9K |
| 2026-04-23 | 船用舷外机 | CHONGQING QIYI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-23 | 船用舷外机 | CHONGQING QIYI TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | SCTT CONSULTANT GROUP | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 非LED电灯装置 | SCTT CONSULTANT GROUP | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | SUN EURO POLO GROUP LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 水净化机械 | SUN EURO POLO GROUP LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 塑纺容器 | HONG KONG QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-14 | 塑纺容器 | HONG KONG QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $678 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $951 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $502 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHINDO CO.,LTD | 日本 | $1.7K |