Nam Anh Trading Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NAM ANH

72
进口笔数
54
出口笔数
$1.40M
进口金额
$835.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
28
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 7 笔2023-11进口 $856 · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-08进口 $30.8K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-10进口 $62.9K · 2 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-11进口 $66.0K · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-03进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.7K · 4 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-06进口 $26.6K · 4 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-07进口 $82.1K · 7 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-08进口 $241 · 1 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-09进口 $6.4K · 4 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-10进口 $21 · 2 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-11进口 $116.7K · 8 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-01进口 $106.6K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-02进口 $125.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.4K · 6 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-04进口 $285.3K · 9 笔出口 $33.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 7 笔2023-11进口 $856 · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 2 笔2024-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $21.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-06进口 $3.5K · 2 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-08进口 $30.8K · 2 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-10进口 $62.9K · 2 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-11进口 $66.0K · 1 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-03进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.7K · 4 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-06进口 $26.6K · 4 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-07进口 $82.1K · 7 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-08进口 $241 · 1 笔出口 $40.2K · 2 笔2025-09进口 $6.4K · 4 笔出口 $39.8K · 2 笔2025-10进口 $21 · 2 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-11进口 $116.7K · 8 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2026-01进口 $106.6K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2026-02进口 $125.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.4K · 6 笔出口 $22.0K · 2 笔2026-04进口 $285.3K · 9 笔出口 $33.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316646713
企查查编码QVNNB0E6NW
成立日期2020-12-18
联系地址111 Đường 3158B, Pham Thế Hiển, KDC Phú Lợi, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM ANH
企业英文名称NAM ANH TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111 Đường 3158B, Pham Thế Hiển, KDC Phú Lợi, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84986936777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
630622合成纤维帐篷
841480其他气泵
843390收割机零件
851310便携式电灯
852589其他电视摄像机
841420手动气泵
843311动力割草机
846781非电动链锯
940549非LED电灯装置

出口

HS 编码产品
830242家具配件
691490其他陶瓷制品
441911木制餐具
441990木制餐具
442199其他木制品
460129非竹藤编织品
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$764.7K
美国17$556.3K
日本10$61.7K
中国台湾3$10.2K
韩国2$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$619.0K
中国香港14$196.0K
越南1$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YAMABIKO CORP日本5$285.5K其他割草机、其他塑料制品
Hong Kong Qichen International Trade Co., Ltd.中国12$224.1K其他女式纺织服装、其他塑料制品
Yamabiko Corporation美国3$190.6K其他风扇、非电动链锯
Jamal Al Yasmin General Trading LLC阿联酋3$141.9K香水、男式化纤服装
Jamal Al Yasmin General Trading LLC中国7$129.3K非针织手套、安全帽
Beijing Yatu Zhuofan Technology Development Co., Ltd.中国4$92.6K合成纤维帐篷、其他气泵
CHONGQING QIYI TECHNOLOGY CO., LTD.中国2$84.8K船用舷外机
United Supplies Solutions美国4$48.0K其他电视摄像机、非LED电灯装置
Yamabiko Corporation日本5$21.9K非自动电弧焊机、75kVA以下柴油发电机组
Shindo Co., Ltd.日本5$276其他人造窄幅布、装饰流苏

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shindo Co., Ltd.日本31$544.8K竹编产品、家具配件
SHINDO CO LTD中国香港12$195.6K家具配件、聚丙烯硬管
SHINDO CO.,LTD中国香港5$74.2K家具配件、竹编产品
Shindo Co., Ltd.越南1$19.5K竹编产品、家具配件
Dragonwind International Ltd.5$1.3K其他陶瓷制品、木制餐具

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他电视摄像机SCTT CONSULTANT GROUP美国$16.9K
2026-04-24其他电视摄像机SCTT CONSULTANT GROUP美国$16.9K
2026-04-23船用舷外机CHONGQING QIYI TECHNOLOGY CO., LTD.中国$24.8K
2026-04-23船用舷外机CHONGQING QIYI TECHNOLOGY CO., LTD.中国$24.8K
2026-04-21非LED电灯装置SCTT CONSULTANT GROUP美国$3.6K
2026-04-21非LED电灯装置SCTT CONSULTANT GROUP美国$3.6K
2026-04-15水净化机械SUN EURO POLO GROUP LTD中国$1.8K
2026-04-15水净化机械SUN EURO POLO GROUP LTD中国$1.8K
2026-04-14塑纺容器HONG KONG QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-04-14塑纺容器HONG KONG QICHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.7K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$678
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$2.9K
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$1.3K
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$2.6K
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$2.4K
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$2.0K
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$951
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$1.0K
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$502
2026-04-23家具配件SHINDO CO.,LTD日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Nam Anh Trading Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →