Duc Cuong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他石棉制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đức Cường
23
进口笔数
0
出口笔数
$670.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106881598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QBY5F6 |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Rùa Thượng, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC CƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUC CUONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842485821112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $626.9K |
| 马来西亚 | 2 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.5K | 螺纹钢制管件、钢铁软管 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| STARWORLD ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $70.7K | 50W以上光伏直流发电机、光伏组件 |
| Pingxiang Shi Chengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.6K | 无机涂布纸、聚合物胶粘剂 |
| SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $43.1K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen Zhuhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 橡塑模具、其他玻璃纤维 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他石棉制品 | SHENZHEN ZHUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-08 | 其他石棉制品 | SHENZHEN ZHUHUI TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-02-24 | 焊接钢管 | SOUTHERN PIPE INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $24.9K |
| 2025-11-03 | 其他石棉制品 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-03 | 其他矿物绝缘材料 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-07-28 | 焊接钢管 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-07-28 | 焊接钢管 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-24 | 其他石棉制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-06-13 | 钢铁软管 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-06-13 | 钢铁软管 | DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |