ORIPU Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ORIPU

32
进口笔数
6
出口笔数
$856.1K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-09-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.3K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.3K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $65.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316887116
企查查编码QVNA8FDM8H
成立日期2021-05-31
联系地址120 Đường số 10, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORIPU
企业英文名称ORIPU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38B25 Đường Cây Keo, Khu nhà ở Tam Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84384781028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
732690其他钢铁制品
854239其他电子IC
850440静止变流器
853710电力控制板
910690其他计时装置
730890其他钢铁结构体
854442带接头绝缘电线
910610计时装置
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
481149胶粘纸卷/张
961210打字机色带
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$856.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Poylink Technology Co., Ltd.中国10$501.2K通信设备、其他钢铁制品
Shenzhen Sundray Technologies Co., Ltd.中国20$339.4K通信设备、静止变流器
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国1$14.0K软垫木座椅、其他塑料制品
Shenzhen Sundray Technologies Co. Ltd.中国香港1$1.4K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南3$5.9K鞋靴零件、塑料包装箱
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南2$3.4K其他针织布、鞋靴零件
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南1$2.5K非泡沫塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14计时装置DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-14计时装置DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$15.0K
2026-04-14计时装置DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$15.0K
2026-04-14其他钢铁制品DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$152
2026-04-14计时装置DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-14其他钢铁制品DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$152
2026-04-13摄影实验室设备DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$714
2026-04-13其他功能机器DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2026-04-13其他功能机器DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$13.8K
2026-04-13摄影实验室设备DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD中国$714

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16打字机色带CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$420
2025-09-16打字机色带FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$420
2025-09-16胶粘纸卷/张FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2025-09-16胶粘纸卷/张CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN)越南$1.2K
2025-07-03胶粘纸卷/张CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$1.2K
2025-07-03胶粘纸卷/张CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM)越南$1.2K
2025-07-03胶粘纸卷/张FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2025-07-03胶粘纸卷/张FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2025-03-11胶粘纸卷/张FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$630
2025-03-11胶粘纸卷/张FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$315

相关企业 · 同类产品

ORIPU Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →