ORIPU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORIPU
32
进口笔数
6
出口笔数
$856.1K
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-09-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316887116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8FDM8H |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 120 Đường số 10, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORIPU |
| 企业英文名称 | ORIPU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38B25 Đường Cây Keo, Khu nhà ở Tam Phú, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84384781028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 910610 | 计时装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $856.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Poylink Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $501.2K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Sundray Technologies Co., Ltd. | 中国 | 20 | $339.4K | 通信设备、静止变流器 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Shenzhen Sundray Technologies Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.4K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 计时装置 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 计时装置 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 计时装置 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-14 | 计时装置 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-13 | 摄影实验室设备 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-13 | 摄影实验室设备 | DONGGUAN POYLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $714 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 打字机色带 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $420 |
| 2025-09-16 | 打字机色带 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $420 |
| 2025-09-16 | 胶粘纸卷/张 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-16 | 胶粘纸卷/张 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 胶粘纸卷/张 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 胶粘纸卷/张 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 胶粘纸卷/张 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-03 | 胶粘纸卷/张 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-11 | 胶粘纸卷/张 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $630 |
| 2025-03-11 | 胶粘纸卷/张 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $315 |