Honoroad Vietnam Aquatic Feed Ingredient Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Chế biến phụ phẩm thủy sản Honoroad Việt Nam

50
进口笔数
179
出口笔数
$8.58M
进口金额
$41.43M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-20
最近出口
23
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 1 笔2023-09进口 $185.4K · 2 笔出口 $475.7K · 2 笔2023-10进口 $197.3K · 2 笔出口 $2.86M · 8 笔2023-11进口 $202.7K · 3 笔出口 $1.73M · 13 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $743.7K · 2 笔2024-01进口 $262.3K · 1 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $347.9K · 1 笔2024-03进口 $360.3K · 3 笔出口 $1.45M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $702.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 6 笔2024-08进口 $388.1K · 2 笔出口 $1.32M · 7 笔2024-09进口 $389.9K · 3 笔出口 $1.67M · 9 笔2024-10进口 $532.7K · 2 笔出口 $958.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $506.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $363.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $643.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $939.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $665.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $641.5K · 2 笔2025-08进口 $250.4K · 2 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $860.7K · 3 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $1.38M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 4 笔2025-12进口 $168.0K · 1 笔出口 $1.46M · 5 笔2026-01进口 $388.4K · 2 笔出口 $639.4K · 3 笔2026-02进口 $393.9K · 3 笔出口 $383.1K · 1 笔2026-03进口 $395.2K · 1 笔出口 $1.18M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 1 笔2023-09进口 $185.4K · 2 笔出口 $475.7K · 2 笔2023-10进口 $197.3K · 2 笔出口 $2.86M · 8 笔2023-11进口 $202.7K · 3 笔出口 $1.73M · 13 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $743.7K · 2 笔2024-01进口 $262.3K · 1 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $347.9K · 1 笔2024-03进口 $360.3K · 3 笔出口 $1.45M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $702.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 6 笔2024-08进口 $388.1K · 2 笔出口 $1.32M · 7 笔2024-09进口 $389.9K · 3 笔出口 $1.67M · 9 笔2024-10进口 $532.7K · 2 笔出口 $958.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $506.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $363.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $643.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $939.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $665.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $641.5K · 2 笔2025-08进口 $250.4K · 2 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $860.7K · 3 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $1.38M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 4 笔2025-12进口 $168.0K · 1 笔出口 $1.46M · 5 笔2026-01进口 $388.4K · 2 笔出口 $639.4K · 3 笔2026-02进口 $393.9K · 3 笔出口 $383.1K · 1 笔2026-03进口 $395.2K · 1 笔出口 $1.18M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号1800654959
企查查编码QVNXQH7E34
成立日期2007-02-07
联系地址Lô 2.19A5, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN PHỤ PHẨM THỦY SẢN HONOROAD VIỆT NAM
企业英文名称HONOROAD VIETNAM AQUATIC FEED INGREDIENT PROCESSING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2.19A5, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话02923743886
传真02923743889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本669.7383亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
230230小麦麸皮残渣
151211粗制葵花/红花油
230120鱼虾粉粒
842119其他离心机
843880食品加工机械
230330酿造废料
292320卵磷脂类
730719钢铁铸件
840212水管锅炉≤45吨

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
150420鱼油脂
840212水管锅炉≤45吨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚17$3.71M
马来西亚13$3.31M
印度3$468.9K
乌克兰4$459.1K
中国8$293.5K
俄罗斯3$291.8K
斯里兰卡1$44.2K
斯洛文尼亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$22.38M
越南90$14.86M
日本4$1.08M
新加坡2$480.1K
美国1$288.6K
柬埔寨1$38.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delima Oil Products Sdn. Bhd.马来西亚11$2.56M精炼棕榈油、其他植物油
JY Supply Chain Management Pte. Ltd.新加坡6$1.42M其他玉米、粗棕榈油
C and D USA Inc.印度尼西亚4$1.09M精炼棕榈油
Gideon Agri Pte. Ltd.新加坡4$743.6K甘油、棕榈油渣
ITG Resources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$679.6K未梳棉、鞋靴零件
ITG Keerun (Shanghai) Co., Ltd.中国1$551.7K精炼棕榈油
Mukka Proteins Ltd.印度1$284.0K鱼虾粉粒、猫狗饲料
IKHASAS CPO Sdn. Bhd.马来西亚1$196.4K精炼棕榈油
Chongqing Honoroad Grains & Oils Co., Ltd.中国4$187.5K温控处理设备、光学分光仪
LF & FMP Kirov, JSC俄罗斯2$185.4K小麦粉、小麦麸皮残渣

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡81$13.31M其他牛脂、改性油脂
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国12$4.46M鱼虾粉粒、其他热带木材
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国14$4.19M鱼虾粉粒、其他谷物残渣
China Ctexic Corp. Corporation中国12$3.26M未梳棉纱、未梳棉纱
Guangdong Yueyuan Trading Co., Ltd.中国9$3.12M鱼虾粉粒
Guangdong Haid Group Co., Ltd.中国6$1.78M鱼虾粉粒
China National Chemical Fiber Corp.中国6$1.69M加工亚麻、未焙炒咖啡
GUANGDONG YUEYUAN TRADING CO., LTD5$1.57M鱼虾粉粒
Tianjin Jinhualiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$1.47M鱼虾粉粒
Hekou Yijie Import & Export Co., Ltd.中国4$1.12M鱼虾粉粒、其他谷物残渣

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$395.2K
2026-02-28其他离心机JIANGSU JUNENG MACHINERY CO LTD中国$36.3K
2026-02-27工业干燥机LINGCHUN YUANHAI MECHANICAL中国$130.5K
2026-02-27精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$227.2K
2026-01-12精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$320.2K
2026-01-05小麦麸皮残渣CHONGQING HONOROAD GRAINS & OILS CO LTD印度尼西亚$68.3K
2025-12-19小麦麸皮残渣CHONGQING HONOROAD GRAINS & OILS CO LTD印度尼西亚$168.0K
2025-10-27阀门龙头CHONGQING HONOROAD GRAINS & OILS CO LTD中国$1.8K
2025-10-27钢铁铸件CHONGQING HONOROAD GRAINS & OILS CO LTD中国$5.6K
2025-08-20精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$213.9K

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20鱼虾粉粒GUANGDONG YUEYUAN TRADING CO., LTD$283.7K
2026-04-04鱼虾粉粒GUANGDONG NORTH BIOTECHNOLOGY CO., LTD$324.0K
2026-03-27鱼虾粉粒GUANGDONG YUEYUAN TRADING CO., LTD$259.9K
2026-03-19鱼虾粉粒GUANGDONG NORTH BIOTECHNOLOGY CO., LTD$276.0K
2026-03-18鱼虾粉粒GUANGDONG YUEYUAN TRADING CO., LTD$259.3K
2026-03-05鱼虾粉粒GUANGDONG YUEYUAN TRADING CO., LTD$383.1K
2026-02-05鱼虾粉粒GUANGDONG YUEYUAN TRADING CO., LTD$383.1K
2026-01-26鱼虾粉粒CHINA CTEXIC CORP中国$382.9K
2026-01-22鱼虾粉粒FUZHOU YILINFU IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD$129.0K
2026-01-05鱼虾粉粒TIANJIN JINHUALIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$127.5K

相关企业 · 同类产品

Honoroad Vietnam Aquatic Feed Ingredient Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →