Honoroad Vietnam Aquatic Feed Ingredient Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 鱼虾粉粒

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Chế biến phụ phẩm thủy sản Honoroad Việt Nam

97
进口笔数
196
出口笔数
$10.09M
进口金额
$47.11M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-07-25
最近出口
24
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $490.9K · 40 笔出口 $1.53M · 11 笔2023-12进口 $320 · 3 笔出口 $743.7K · 2 笔2024-01进口 $262.3K · 1 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $347.9K · 1 笔2024-03进口 $360.3K · 3 笔出口 $1.45M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $702.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 6 笔2024-08进口 $388.1K · 2 笔出口 $1.32M · 7 笔2024-09进口 $389.9K · 3 笔出口 $1.67M · 9 笔2024-10进口 $532.7K · 2 笔出口 $958.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $506.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $363.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $643.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $939.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $665.3K · 2 笔2025-07进口 $212.3K · 1 笔出口 $641.5K · 2 笔2025-08进口 $250.4K · 2 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $860.7K · 3 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $1.38M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 4 笔2025-12进口 $487.9K · 2 笔出口 $1.46M · 5 笔2026-01进口 $388.4K · 2 笔出口 $639.4K · 3 笔2026-02进口 $1.02M · 5 笔出口 $707.5K · 2 笔2026-03进口 $395.2K · 1 笔出口 $1.34M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $490.9K · 40 笔出口 $1.53M · 11 笔2023-12进口 $320 · 3 笔出口 $743.7K · 2 笔2024-01进口 $262.3K · 1 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-02进口 $65.6K · 1 笔出口 $347.9K · 1 笔2024-03进口 $360.3K · 3 笔出口 $1.45M · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $702.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 6 笔2024-08进口 $388.1K · 2 笔出口 $1.32M · 7 笔2024-09进口 $389.9K · 3 笔出口 $1.67M · 9 笔2024-10进口 $532.7K · 2 笔出口 $958.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $506.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $363.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $643.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $549.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $939.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $665.3K · 2 笔2025-07进口 $212.3K · 1 笔出口 $641.5K · 2 笔2025-08进口 $250.4K · 2 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $860.7K · 3 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $1.38M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 4 笔2025-12进口 $487.9K · 2 笔出口 $1.46M · 5 笔2026-01进口 $388.4K · 2 笔出口 $639.4K · 3 笔2026-02进口 $1.02M · 5 笔出口 $707.5K · 2 笔2026-03进口 $395.2K · 1 笔出口 $1.34M · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.07M · 5 笔

工商档案

企业注册号1800654959
企查查编码QVNXQH7E34
成立日期2007-02-07
联系地址Lô 2.19A5, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN PHỤ PHẨM THỦY SẢN HONOROAD VIỆT NAM
企业英文名称HONOROAD VIETNAM AQUATIC FEED INGREDIENT PROCESSING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2.19A5, khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话02923743886
传真02923743889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本669.7383亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151190精炼棕榈油
151211粗制葵花/红花油
392510300升以上塑料容器
230230小麦麸皮残渣
230120鱼虾粉粒
842119其他离心机
843880食品加工机械
230330酿造废料
292320卵磷脂类
730719钢铁铸件

出口

HS 编码产品
230120鱼虾粉粒
150420鱼油脂
230240其他谷物残渣
230990猫狗饲料
840212水管锅炉≤45吨
843880食品加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚17$4.47M
印度尼西亚17$3.71M
乌克兰47$814.6K
印度3$468.9K
中国8$293.5K
俄罗斯3$291.8K
斯里兰卡1$44.2K
斯洛文尼亚1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$24.56M
越南92$14.87M
日本5$1.48M
坦桑尼亚2$486.4K
新加坡2$480.1K
美国1$288.6K
柬埔寨1$38.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚15$3.72M精炼棕榈油、食用油脂制品
JY Supply Chain Management Pte. Ltd.新加坡6$1.42M其他玉米、粗棕榈油
C and D USA Inc.印度尼西亚4$1.09M精炼棕榈油
Gideon Agri Pte. Ltd.新加坡4$743.6K甘油、精炼棕榈油
ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE. LTD.4$679.6K未梳棉、橡胶塑料鞋件
Stov Starinska Poultry Farm乌克兰21$352.0K粗制葵花/红花油、种用家鸡蛋
Chongqing Honoroad Grains & Oils Co., Ltd.中国4$187.5K温控处理设备、光学分光仪
LF & FMP Kirov, JSC俄罗斯2$185.4K小麦粉、小麦麸皮残渣
Honoroad Vietnam Aquatic Feed Ingredient Processing Co., Ltd.越南2$4.7K鱼虾粉粒、鱼油脂
Fairlogistics LLC乌克兰22$3.5K300升以上塑料容器

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡81$13.31M其他牛脂、改性油脂
China National Township Enterprises Co., Ltd.中国15$5.80M鱼虾粉粒、其他热带木材
Guangdong Yueyuan Trading Co., Ltd.中国15$4.97M鱼虾粉粒
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国15$4.60M葵花籽油渣、粗制葵花/红花油
China Ctexic Corp. Corporation中国14$4.07M未梳棉纱、未梳棉纱
Guangdong Haid Group Co., Ltd.中国6$1.78M鱼虾粉粒
China National Chemical Fiber Corp.中国6$1.69M加工亚麻、未焙炒咖啡
Guangdong North Biotechnology Co., Ltd.中国5$1.65M鱼虾粉粒
Kanematsu Corporation日本5$1.48M咖啡提取物、大豆油渣
Tianjin Jinhualiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$1.47M鱼虾粉粒、乳清制品

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$395.2K
2026-02-28其他离心机Jiangsu Juneng Machinery Co., Ltd.中国$36.3K
2026-02-27工业干燥机Lingchun Yuanhai Mechanical Co., Ltd.中国$130.5K
2026-02-27精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$227.2K
2026-02-16精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$394.3K
2026-02-07精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$232.5K
2026-01-12精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$320.2K
2026-01-05小麦麸皮残渣Chongqing Honoroad Grains & Oils Co., Ltd.印度尼西亚$68.3K
2025-12-19小麦麸皮残渣Chongqing Honoroad Grains & Oils Co., Ltd.印度尼西亚$168.0K
2025-12-10精炼棕榈油DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚$319.9K

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25鱼虾粉粒China National Township Enterprises Co., Ltd.中国$587.8K
2026-07-22鱼虾粉粒Guangdong North Biotechnology Co., Ltd.—$440.0K
2026-07-13鱼虾粉粒GENERTEC INTERNATIONAL CORPORATION—$409.4K
2026-07-13鱼虾粉粒Grinfield Pte. Ltd.—$229.1K
2026-07-06鱼虾粉粒Kanematsu Corporation日本$400.4K
2026-06-29鱼虾粉粒Xiamen C&D Commodities Ltd.中国$409.4K
2026-06-19鱼虾粉粒China National Township Enterprises Co., Ltd.中国$369.6K
2026-06-19鱼虾粉粒China National Township Enterprises Co., Ltd.中国$379.3K
2026-06-11鱼虾粉粒GENERTEC INTERNATIONAL CORPORATION—$482.9K
2026-06-11鱼虾粉粒CHENGDU JINGHE TRADE CO., LTD—$369.4K

相关企业 · 同类产品

Honoroad Vietnam Aquatic Feed Ingredient Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →