Tan Hiep Phat International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 522 笔 · 主营 竹编产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế TâN HIệP PHáT
- 邮箱567
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
522
进口笔数
0
出口笔数
$7.57M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702086342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41HM809 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Số 150, Quốc Lộ 18, Thôn 9, Xã Quảng Long, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TÂN HIỆP PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HIEP PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 150, Quốc Lộ 18, Thôn 9, Xã Đường Hoa, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84969209607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460121 | 竹编产品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 821420 | 修甲套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 522 | $7.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 267 | $4.00M | 竹编产品、其他自行车零件 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 251 | $3.51M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.9K | 摩托车及配件、防水鞋 |
近期贸易明细
进口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 塑料地板 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-29 | 静止变流器 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-05-29 | 非塑料梳子 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $300 |
| 2024-05-29 | 防水鞋 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-29 | 防水鞋 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $4.9K |
| 2024-05-29 | 非竹编结品 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-29 | 皮革手提包 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $700 |
| 2024-05-29 | 速度表转速表 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-05-29 | 塑料文具 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-05-29 | 非竹编结品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $2.0K |