Ziphar Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM ZIPHAR
17
进口笔数
0
出口笔数
$662.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109734866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVBN2DX |
| 成立日期 | 2021-08-18 |
| 联系地址 | Số 73A ngõ 30 phố Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ZIPHAR |
| 企业英文名称 | ZIPHAR PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | 0982233396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $612.4K |
| 土耳其 | 3 | $27.3K |
| 新西兰 | 1 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | 12 | $612.3K | 其他非酒精饮料、活性酵母 |
| Algea Pharma Botanik San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $27.3K | 其他非酒精饮料、食用油脂制品 |
| ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | 1 | $22.5K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| IMO S.p.A. | 意大利 | 1 | $19 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $26.1K |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | Carbet Medica S.r.l. | 意大利 | $2.6K |