Viet Anh Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI NộI THấT VIệT áNH
37
进口笔数
0
出口笔数
$851.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700801502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YMY0KV |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Phố Chử Đồng Tử, Khu đô thị Hoà Mạc, Phường Hòa Mạc, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT VIỆT ÁNH |
| 企业英文名称 | VIET ANH FURNITURE TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Chử Đồng Tử, Khu đô thị Hoà Mạc, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84988457775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $851.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyi Rugo Doors Co., Ltd. | 中国 | 20 | $478.3K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Shandong Greencity New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $210.6K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Weifang Vaocker New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Zhejiang Fonyi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Taizhou Dingye Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 铝合金型材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | WEIFANG VAOCKER NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG VAOCKER NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | WEIFANG VAOCKER NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG VAOCKER NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG VAOCKER NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG VAOCKER NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | WUYI RUGO DOORS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | WUYI RUGO DOORS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | WUYI RUGO DOORS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | WUYI RUGO DOORS CO LTD | 中国 | $2.5K |