TOMKO DISPLAY DEVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị HIểN THị TOMKO
- 邮箱1
- Facebook1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108570238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TM0QDR |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Lô D24-NV14, ô 25, Khu D- Khu đô thị Lê Trọng Tấn- Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ HIỂN THỊ TOMKO |
| 企业英文名称 | TOMKO DISPLAY DEVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C01-L44, Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84984641544 |
| 邮箱 | tomko.panel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOMKO BUSINESS DISPLAY MACHINES (CHINA) LTD | 中国 | 24 | $1.30M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备零件 |
| H.S ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 4 | $268.4K | 通信设备零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | 5 | $183.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备零件 |
| SHENZHEN HONGSHENGDA PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $92.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、非磁带视频设备 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGRONG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $13.0K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| SHENZHEN TOALED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 静止变流器、非LCD/OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他电气设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-03-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $14.3K |