Hoa Sinh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LậP HòA SINH
37
进口笔数
0
出口笔数
$593.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702417946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM50H5J |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | DC 38-32, đường D11, Khu Oasis II, khu dân cư Việt - Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LẬP HÒA SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DC 38-32, đường D11, Khu Oasis II, khu dân cư Việt - Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84968185929 |
| 邮箱 | doannguyen091994@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $556.2K |
| 中国 | 3 | $35.4K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TATUNG CO | 中国台湾 | 28 | $467.8K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| RAY AN AIR HANDLING UNIT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $61.0K | 硫化橡胶同步带、空调机零件 |
| Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 其他制冷设备、工业热交换器 |
| TATUNG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $16.5K | 制冷设备零件、窗式/壁挂空调 |
| TATUNG CONSUMER PRODUCTS (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.9K | 电热器具零件、家用炊具 |
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Sangchai Equipment (1984) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.4K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| 538b59b6860ea52b391e920b02f57a96 | 1 | $500 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | TATUNG CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-03-18 | 制冷设备零件 | TATUNG CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2026-01-29 | 制冷设备零件 | TATUNG CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-11-11 | 其他电气开关 | TATUNG CO | 中国台湾 | $125 |
| 2025-10-22 | 空调机零件 | TATUNG CO | 中国台湾 | $500 |
| 2025-09-03 | 非LCD/OLED显示模组 | TATUNG CO | 中国台湾 | $500 |
| 2025-08-25 | 窗式/壁挂空调 | TATUNG CO | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-06-30 | 其他制冷设备 | TATUNG CO | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-06-17 | 空调机零件 | TATUNG CO | 中国台湾 | $500 |
| 2025-05-22 | 电热器具零件 | TATUNG CONSUMER PRODUCTS (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | $15 |