Ecodis Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 399 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECODIS
399
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
96
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107915433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9RUSWU |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Nhà T5 - BT1 - L4, ngõ 66 Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECODIS |
| 企业英文名称 | ECODIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà T5 - BT1 - L4, ngõ 66 Trung Văn, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853222 | 铝电解电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 226 | $567.7K |
| 中国台湾 | 118 | $300.2K |
| 马来西亚 | 70 | $119.2K |
| 美国 | 105 | $83.3K |
| 菲律宾 | 73 | $76.7K |
| 泰国 | 66 | $75.2K |
| 韩国 | 33 | $63.4K |
| 日本 | 82 | $34.4K |
| 墨西哥 | 46 | $19.4K |
| 德国 | 50 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Machinery Co., Ltd. | 印度 | 6 | $375.7K | 其他电子IC、车辆保险杠及零件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 24 | $146.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 78 | $140.3K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 23 | $80.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $74.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 58 | $65.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 39 | $51.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Master Electronics | 美国 | 9 | $25.5K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 14 | $3.7K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 9 | $3.6K | 其他电子IC、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 399)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | MASTER ELECTRONICS | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | MASTER ELECTRONICS | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 非玻陶绝缘体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $28 |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非玻陶绝缘体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国台湾 | $28 |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 纸塑固定电容器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-21 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 菲律宾 | $81 |