Gia Phat Investment & Development Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và ĐầU Tư GIA PHáT
19
进口笔数
5
出口笔数
$274.4K
进口金额
$205.2K
出口金额
2024-09-24
最近进口
2024-05-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107917529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SD8U4B |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số 56B, ngõ 406, đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56B, ngõ 406, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84913001402 |
| 邮箱 | Info@giaphat-group.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $274.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $129.5K |
| 越南 | 3 | $75.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raoping County Kangquan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 15 | $149.6K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Jieruida Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.8K | 猫狗饲料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Four Seasons Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $129.5K | 其他活鱼、冷冻虾 |
| Guangxi Four Seasons Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75.7K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-15 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-10 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-09-04 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-08-31 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-08-26 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-08-19 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-08-19 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-08-19 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-08-16 | 其他活鱼 | RAOPING COUNTY KANGQUAN AQUATIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-25 | 其他活鱼 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2024-05-05 | 其他活鱼 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 越南 | $25.1K |
| 2024-04-17 | 其他活鱼 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2024-04-04 | 其他活鱼 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2023-11-07 | 冷冻虾 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2023-11-07 | 冷冻虾 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-11-07 | 冷冻虾 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 冷冻虾 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2023-11-07 | 冷冻虾 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-07 | 冷冻虾 | GUANGXI FOUR SEASONS FOOD CO LTD | 中国 | $63 |