Global Nutrition Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Global Nutrition Việt Nam
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312072264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FM289W |
| 成立日期 | 2012-11-30 |
| 联系地址 | Lầu 8, Tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL NUTRITION VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839301878 |
| 邮箱 | mail@globalnutrition.com |
| 传真 | 0839300779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 41 | $1.79M |
| 意大利 | 3 | $185.9K |
| 菲律宾 | 2 | $112.3K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $98.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Nutrition International | 法国 | 28 | $1.28M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Sybex Animal Health & Nutrition Inc. | 法国 | 14 | $619.6K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Global Nutrition International | 斯洛文尼亚 | 4 | $90.5K | 猫狗饲料 |
| Chi-Phil Gateway Asia Pacific | 菲律宾 | 1 | $65.1K | 盥洗皂制品、其他陶瓷装饰品 |
| Global Nutrition International | 意大利 | 1 | $60.5K | 猫狗饲料 |
| Ariss Freight Logistics Inc. | 菲律宾 | 1 | $47.1K | 其他钢铁废料、合金钢废料 |
| Global Nutrition International S.A.S. | 法国 | 1 | $15.2K | 猫狗饲料、聚乙烯袋 |
| Sybex Animal Health & Nutrition Inc. | 斯洛文尼亚 | 1 | $7.7K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $20.5K |
| 2026-02-10 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 意大利 | $84.9K |
| 2026-02-09 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $108.1K |
| 2026-01-30 | 猫狗饲料 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $107.2K |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $9.3K |
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $9.3K |
| 2026-01-27 | 塑料容器 | GLOBAL NUTRITION INTERNATIONAL | 法国 | $5 |