European Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硅质土
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Hoá CHất Châu âu
20
进口笔数
0
出口笔数
$467.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310001557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH463GPM |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | 116/2 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | European Chemical Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116/2 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838416394 |
| 传真 | 02838416394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251200 | 硅质土 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $460.0K |
| 印度 | 1 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNF (China) Flocculant Co., Ltd. | 中国 | 5 | $242.4K | 其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物 |
| Green Chem Supply LLC | 中国 | 4 | $104.1K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Qingdao Qiancheng Minerals Co., Ltd. | 中国 | 9 | $99.1K | 硅质土、活性矿产品 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Green Chem Supply, LLC | 印度 | 1 | $7.4K | 活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 硅质土 | QINGDAO QIANCHENG MINERALS CO.,LTD. | 中国 | $10.6K |
| 2024-05-09 | 硅质土 | QINGDAO QIANCHENG MINERALS CO.,LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2024-03-07 | 硅质土 | QINGDAO QIANCHENG MINERALS CO.,LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2024-02-21 | 其他丙烯酸聚合物 | GREEN CHEM SUPPLY L L C | 中国 | $22.8K |
| 2024-02-21 | 其他丙烯酸聚合物 | GREEN CHEM SUPPLY L L C | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-21 | 硅质土 | QINGDAO QIANCHENG MINERALS CO.,LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2023-12-27 | 其他丙烯酸聚合物 | GREEN CHEM SUPPLY L L C | 中国 | $22.8K |
| 2023-12-27 | 其他丙烯酸聚合物 | GREEN CHEM SUPPLY L L C | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-11 | 硅质土 | QINGDAO QIANCHENG MINERALS CO.,LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2023-11-20 | 活性矿产品 | GREEN CHEM SUPPLY L L C | 印度 | $7.4K |