An Loc Industrial Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp An Lộc
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$668.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107013629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHF0T68 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Đường 16, Thôn Phú Thọ, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP AN LỘC |
| 企业英文名称 | AN LOC INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 16, Thôn Phú Thọ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89.8987亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 681490 | 云母制品 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $664.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 83 | $463.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $68.5K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 38 | $68.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $67.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 1 | $329 | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $189 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $623 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SD VIET NAM | 越南 | $147 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $112 |